sụt lún

sụt lún

Mặt đường đã bắt đầu sụt lún sau nhiều ngày mưa lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hiện tượng mặt đất, nền đất bị hạ thấp xuống một cách cục bộ: "Sụt lún" chỉ sự lún xuống, hạ thấp của một vùng đất so với xung quanh, thường do các nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Sự lún, sụp của công trình: Trong xây dựng, "sụt lún" còn có thể chỉ sự lún không đều hoặc sụp một phần của nền móng công trình.
  2. Động từ:

    • Bị hạ thấp, lún xuống: Chỉ hành động hoặc quá trình mặt đất, nền đất bị lún xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hiện tượng sụt lún đấtkhu vực này đang đe dọa nhiều ngôi nhà. (Hiện tượng mặt đất bị lúnkhu vực này đang đe dọa nhiều ngôi nhà.)
    • Các kỹ sư đang đo đạc mức độ sụt lún của con đê. (Các kỹ sư đang đo đạc mức độ lún xuống của con đê.)
  • Động từ:

    • Mặt đường đã bắt đầu sụt lún sau nhiều ngày mưa lớn. (Mặt đường đã bắt đầu lún xuống sau nhiều ngày mưa lớn.)
    • Nền nhà nguy cơ sụt lún nếu không được gia cố. (Nền nhà nguy cơ bị lún nếu không được gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sụt lún cục bộ": chỉ hiện tượng lún xảy ramột phạm vi nhỏ, hạn chế.

    • Thành phố đang đối mặt với tình trạng sụt lún cục bộ do khai thác nước ngầm. (Thành phố đang đối mặt với tình trạng lún cục bộ do khai thác nước ngầm.)
  • "Tốc độ sụt lún": chỉ mức độ nhanh chậm của quá trình lún xuống.

    • Tốc độ sụt lúnđồng bằng sông Cửu Long đangmức báo động. (Mức độ nhanh chậm của việc lún xuốngđồng bằng sông Cửu Long đangmức báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Lún (động từ): bị hạ thấp, chìm xuống (thường dùng đơn giản hơn).

    • Chiếc xe bị lún trong bùn. (Chiếc xe bị chìm trong bùn.)
  • Sụt (động từ): giảm mạnh, tụt xuống (có thể dùng cho giá cả, sức khỏe); cũng có thể kết hợp để chỉ sự sụp đổ.

    • Sức khỏe của ông ấy sụt đi trông thấy. (Sức khỏe của ông ấy giảm đi trông thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lún sụt: (cách nói nhấn mạnh) cũng chỉ hiện tượng lún xuống.
  • Hạ thấp: làm cho thấp xuống (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho đất đai).
Các cụm từ liên quan
  • Sụt lún đất: cụm từ chuyên ngành chỉ hiện tượng lún của mặt đất.

    • Dự án nghiên cứu về nguyên nhân gây sụt lún đất. (Dự án nghiên cứu về nguyên nhân gây ra hiện tượng lún đất.)
  • Sụt lún công trình: cụm từ chuyên ngành xây dựng chỉ sự lún của nền móng công trình.

    • Phải khảo sát địa chất kỹ để tránh sụt lún công trình. (Phải khảo sát địa chất kỹ để tránh sự lún của công trình.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "sụt lún" ít khi được sử dụng trong thành ngữ phổ biến. Các cách dùng thường mang tính chuyên môn, kỹ thuật.)